"boomers" in Vietnamese
Definition
‘Thế hệ bùng nổ dân số’ là chỉ những người sinh ra từ năm 1946 đến 1964, sau Thế chiến thứ hai.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trên mạng, đôi khi mang ý đùa cợt (‘OK boomer’). Không nên nhầm với thế hệ X, millennials hay zoomers.
Examples
Many boomers are now retired.
Nhiều **thế hệ bùng nổ dân số** hiện đã nghỉ hưu.
My grandparents are boomers.
Ông bà tôi là **thế hệ bùng nổ dân số**.
Some music from the boomers' era is still popular today.
Một số bài hát từ thời **thế hệ bùng nổ dân số** vẫn còn nổi tiếng đến nay.
On social media, people often joke about what boomers say or do.
Trên mạng xã hội, người ta hay đùa về những gì **thế hệ bùng nổ dân số** nói hoặc làm.
Some boomers struggle with new technology.
Một số **thế hệ bùng nổ dân số** gặp khó khăn khi sử dụng công nghệ mới.
Whenever young people say 'OK boomer', they mean someone sounds old-fashioned.
Khi người trẻ nói 'OK **boomer**', họ muốn nói ai đó đang suy nghĩ lạc hậu.