아무 단어나 입력하세요!

"boomerangs" in Vietnamese

boomerang

Definition

Boomerang là dụng cụ cong, dẹt mà khi ném đúng cách sẽ quay trở lại người ném. Đây là vũ khí săn bắn truyền thống của Úc, hiện nay thường dùng làm đồ chơi hoặc cho thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều để nói về nhiều boomerang. Thường thấy trong bối cảnh đồ chơi, thể thao, văn hoá Úc, hoặc dùng ẩn dụ cho vật gì đó trở lại. Không dùng như động từ. Cụm 'ném boomerang', 'bắt boomerang' rất phổ biến.

Examples

The children threw the boomerangs in the park.

Bọn trẻ ném **boomerang** trong công viên.

Australian hunters once used boomerangs to catch animals.

Thợ săn Úc từng dùng **boomerang** để bắt động vật.

We bought two colorful boomerangs as souvenirs.

Chúng tôi đã mua hai chiếc **boomerang** đầy màu sắc làm quà lưu niệm.

It’s tricky to throw boomerangs so they come back, but it’s really fun!

Ném **boomerang** cho nó quay lại khá khó, nhưng thực sự rất vui!

My uncle collects rare boomerangs from around the world.

Chú tôi sưu tập những chiếc **boomerang** hiếm từ khắp nơi trên thế giới.

Sometimes, things you say act like boomerangs and come back to you.

Đôi khi, những gì bạn nói lại giống như **boomerang**, quay trở lại với bạn.