아무 단어나 입력하세요!

"bookworms" in Vietnamese

mọt sách

Definition

Người rất thích đọc sách và dành nhiều thời gian với sách. Thường ưu tiên đọc sách hơn những hoạt động khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý nghĩa tích cực, thân mật và không trang trọng. 'mọt sách' chỉ nhóm người yêu sách. Không phải là con mọt thật. Hay gặp trong môi trường học sinh, gia đình.

Examples

My friends are all bookworms and love the library.

Bạn bè tôi đều là những **mọt sách** và rất thích thư viện.

Some bookworms read a book every week.

Một số **mọt sách** đọc một cuốn mỗi tuần.

My teachers say bookworms do well in school.

Thầy cô tôi nói **mọt sách** học rất tốt ở trường.

We were total bookworms as kids, spending hours with comic books.

Thời nhỏ chúng tôi là những **mọt sách** thực sự, dành hàng giờ đọc truyện tranh.

You'd fit right in here—most people at this club are bookworms.

Bạn sẽ thấy rất hợp ở đây—hầu hết mọi người trong câu lạc bộ này đều là **mọt sách**.

Don't worry, there are other bookworms in your class who can't wait to meet you!

Đừng lo, trong lớp bạn còn nhiều **mọt sách** khác cũng đang háo hức muốn gặp bạn!