아무 단어나 입력하세요!

"bookkeeping" in Vietnamese

ghi sổ kế toán

Definition

Quá trình ghi lại tất cả các giao dịch tài chính, như tiền thu và chi của một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ghi sổ kế toán' chủ yếu dùng trong môi trường kinh doanh, khác với 'kế toán' là bao gồm thêm phân tích. Cụm từ phổ biến: 'phần mềm ghi sổ kế toán', 'dịch vụ ghi sổ kế toán'.

Examples

Bookkeeping is important for all companies.

**Ghi sổ kế toán** quan trọng đối với tất cả các công ty.

He studies bookkeeping at college.

Anh ấy học **ghi sổ kế toán** ở trường đại học.

The company hired a new bookkeeping service.

Công ty đã thuê dịch vụ **ghi sổ kế toán** mới.

I'm terrible at bookkeeping, so I let my accountant handle it.

Tôi rất tệ trong việc **ghi sổ kế toán**, nên tôi để kế toán lo.

With modern software, bookkeeping isn't as hard as it used to be.

Với phần mềm hiện đại, **ghi sổ kế toán** không còn khó như trước nữa.

Accurate bookkeeping can save a business from lots of trouble.

**Ghi sổ kế toán** chính xác có thể giúp doanh nghiệp tránh nhiều rắc rối.