아무 단어나 입력하세요!

"bookings" in Vietnamese

đặt chỗđặt trước

Definition

Việc giữ chỗ trước cho khách sạn, vé, bàn ăn, v.v. Dùng để chỉ một hoặc nhiều lần đặt trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho khách sạn, vé xe, sự kiện ('hotel bookings', 'flight bookings'). Không dùng cho sách hoặc nhầm với 'reservation'.

Examples

I made two bookings for dinner this week.

Tuần này tôi đã thực hiện hai **đặt chỗ** cho bữa tối.

Our hotel bookings were confirmed by email.

Các **đặt chỗ** khách sạn của chúng tôi đã được xác nhận qua email.

There are no more bookings available for that concert.

Không còn **đặt chỗ** nào cho buổi hòa nhạc đó nữa.

Can you check our bookings and see if breakfast is included?

Bạn có thể kiểm tra các **đặt chỗ** của chúng ta và xem có bao gồm bữa sáng không?

All our bookings are for non-smoking rooms, right?

Tất cả các **đặt chỗ** của chúng ta là phòng không hút thuốc phải không?

Due to high demand, last-minute bookings might cost more.

Do nhu cầu cao, các **đặt chỗ** vào phút chót có thể đắt hơn.