아무 단어나 입력하세요!

"book in" in Vietnamese

làm thủ tục nhận phòngđăng ký

Definition

Khi đến một nơi như khách sạn, sân bay hoặc sự kiện, bạn đăng ký bằng cách cung cấp tên và thông tin cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong tiếng Anh Anh hơn là tiếng Anh Mỹ (hay dùng 'check in'). Dùng khi đăng ký lúc đến nơi, không phải đặt trước ('book').

Examples

You need to book in at the front desk when you arrive.

Khi đến nơi, bạn cần **làm thủ tục nhận phòng** ở quầy lễ tân.

All guests must book in before using the swimming pool.

Tất cả khách phải **làm thủ tục nhận phòng** trước khi dùng hồ bơi.

Please book in at this counter for your appointment.

Vui lòng **làm thủ tục nhận phòng** tại quầy này cho cuộc hẹn của bạn.

I forgot to book in at the hostel and had to wait outside.

Tôi quên **đăng ký** tại nhà nghỉ nên phải đứng ngoài chờ.

If you book in late, your room might be given away.

Nếu bạn **đăng ký nhận phòng** muộn, phòng bạn có thể được giao cho người khác.

They'll book you in for a checkup as soon as possible.

Họ sẽ **đăng ký** cho bạn khám sức khỏe sớm nhất có thể.