아무 단어나 입력하세요!

"boof" in Vietnamese

boof (kỹ thuật chèo thuyền kayak)nhét vào hậu môn (tiếng lóng về ma túy)

Definition

'Boof' là từ lóng, trong chèo thuyền kayak ám chỉ kỹ thuật dùng đáy thuyền để bật qua vật cản; trong tiếng lóng về ma tuý, nó nghĩa là đưa chất vào hậu môn.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, chỉ dùng trong nhóm nhỏ hoặc dân chuyên biệt. Nghĩa về ma tuý cực kỳ thô, tránh dùng nơi lịch sự. Nghĩa kỹ thuật chỉ xuất hiện trong môn kayak.

Examples

He learned how to boof over rocks while kayaking.

Anh ấy đã học cách **boof** qua đá khi chèo kayak.

It is not safe to boof any substance.

Không an toàn để **boof** bất kỳ chất nào.

The kayaker did a strong boof to avoid getting stuck.

Người chèo thuyền đã thực hiện một cú **boof** mạnh để không bị kẹt.

If you don't boof at the right moment, you'll flip the boat.

Nếu bạn không **boof** đúng lúc, thuyền sẽ lật.

Some people joke about what happens if you accidentally boof salt water.

Có người đùa về việc sẽ ra sao nếu vô tình **boof** nước biển.

There's a whole debate online about the right way to boof during a big drop.

Có rất nhiều tranh luận trên mạng về cách **boof** đúng khi vượt thác lớn.