아무 단어나 입력하세요!

"bonuses" in Vietnamese

tiền thưởngkhoản thưởng

Definition

Số tiền hoặc lợi ích thêm được trao cho nhân viên như phần thưởng, thường dựa trên thành tích hoặc dịp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong công việc hoặc kinh doanh, thường chỉ tiền nhưng cũng có thể là lợi ích khác. Hay gặp trong: 'year-end bonuses', 'performance bonuses', 'holiday bonuses'. Khác với 'raise' (tăng lương dài hạn).

Examples

The company gives bonuses to workers at the end of the year.

Công ty trao **tiền thưởng** cho nhân viên vào cuối năm.

Some jobs offer high bonuses for good performance.

Một số công việc có **tiền thưởng** cao cho thành tích tốt.

Teachers rarely get bonuses in my country.

Giáo viên hiếm khi nhận được **tiền thưởng** ở nước tôi.

I was surprised when my boss handed out holiday bonuses last week.

Tôi đã rất bất ngờ khi sếp phát **tiền thưởng** dịp lễ vào tuần trước.

Without those year-end bonuses, a lot of people might quit.

Nếu không có những **tiền thưởng** cuối năm ấy, nhiều người có thể nghỉ việc.

Do salespeople here get regular bonuses, or only commissions?

Nhân viên bán hàng ở đây nhận **tiền thưởng** thường xuyên hay chỉ hoa hồng?