"bonnets" in Vietnamese
Definition
“Bonnets” có thể là những loại mũ cổ điển mềm mại cho phụ nữ/trẻ em hoặc là nắp capo che động cơ xe (tiếng Anh Anh).
Usage Notes (Vietnamese)
Mũ bonnet gần như chỉ dùng trong sách lịch sử/phim cổ trang; “bonnet” nghĩa nắp capo chỉ dùng trong Anh-Anh.
Examples
Little girls in the story wore pretty bonnets.
Những bé gái trong truyện đội **mũ bonnet** xinh xắn.
Farmers kept their babies' heads warm with bonnets in winter.
Nông dân giữ ấm đầu cho em bé vào mùa đông bằng **mũ bonnet**.
The mechanic checked under the car's bonnets for repairs.
Thợ máy kiểm tra dưới các **nắp capo** của xe để sửa chữa.
She collects vintage bonnets and displays them in her room.
Cô ấy sưu tập các **mũ bonnet** cổ và trưng bày trong phòng.
After the parade, the horses' colorful bonnets caught everyone's eye.
Sau cuộc diễu hành, những **mũ bonnet** đầy màu sắc của ngựa làm mọi người chú ý.
I had to open three different bonnets before finding the right engine part.
Tôi phải mở ba **nắp capo** khác nhau để tìm được phụ tùng động cơ phù hợp.