아무 단어나 입력하세요!

"bonito" in Vietnamese

đẹpxinh

Definition

Có ngoại hình hấp dẫn, dễ nhìn; dùng để miêu tả người hoặc vật trông xinh đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả người và vật. Có thể nói 'rất đẹp' khi muốn nhấn mạnh. Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá mạnh như 'xinh xắn' hoặc 'lộng lẫy'.

Examples

Esa casa es muy bonito.

Ngôi nhà đó rất **đẹp**.

Tienes un vestido bonito.

Bạn có chiếc váy **đẹp**.

El dibujo es bonito.

Bức tranh đó **đẹp**.

¡Qué bonito concierto anoche!

Buổi hòa nhạc tối qua thật **đẹp** làm sao!

Tu hijo es muy bonito cuando sonríe.

Con trai bạn rất **đẹp** khi cười.

Me gustaría visitar un lugar bonito este fin de semana.

Tôi muốn đến một nơi **đẹp** cuối tuần này.