아무 단어나 입력하세요!

"bongs" in Vietnamese

bình bongsống bongs

Definition

Bong là loại ống dùng nước để hút, thường được sử dụng để hút cần sa hoặc thuốc lá. Nước giúp làm mát và lọc khói trước khi được hít vào.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bong’ là cách gọi thông dụng trong giới chơi cần sa, không giống với ‘hookah’. Trong tình huống trang trọng nên dùng ‘ống nước’ hoặc ‘water pipe’. Một số nơi hạn chế việc bán hoặc sử dụng bong.

Examples

Some people use bongs to smoke tobacco.

Một số người dùng **bong** để hút thuốc lá.

Bongs use water to cool the smoke.

**Bong** sử dụng nước để làm mát khói.

He collects different bongs from around the world.

Anh ấy sưu tầm nhiều loại **bong** từ khắp nơi trên thế giới.

At the party, someone brought out a couple of bongs for everyone to try.

Tại bữa tiệc, có người lấy ra vài cái **bong** cho mọi người thử.

I've seen some really artistic bongs online lately.

Gần đây tôi thấy vài cái **bong** nghệ thuật trên mạng.

Many smoke shops now sell colorful glass bongs in all shapes and sizes.

Nhiều cửa hàng thuốc lá bây giờ bán các loại **bong** thủy tinh đủ màu, đủ kiểu dáng.