아무 단어나 입력하세요!

"boneyard" in Vietnamese

nghĩa địabãi bỏ đồ cũ

Definition

'Boneyard' là từ lóng chỉ nghĩa địa, nơi chôn cất người chết, hoặc nơi tập kết các vật dụng, xe cũ không còn sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Boneyard' mang tính thân mật, ít dùng trong văn bản trang trọng. Dùng với nghĩa 'graveyard' hoặc bãi tập kết đồ cũ, như 'airplane boneyard'.

Examples

We visited the old boneyard at the edge of town.

Chúng tôi đã ghé thăm **nghĩa địa** cũ ở rìa thành phố.

There are many planes in the airplane boneyard.

Có rất nhiều máy bay tại **boneyard** máy bay.

The pirates hid treasure near the boneyard.

Bọn cướp biển đã giấu kho báu gần **nghĩa địa**.

That old car has been rusting away in the boneyard for years.

Chiếc xe cũ ấy đã rỉ sét nhiều năm ở **bãi bỏ đồ cũ**.

On Halloween, kids dare each other to go into the boneyard at midnight.

Vào Halloween, bọn trẻ dám thách nhau vào **nghĩa địa** lúc nửa đêm.

The desert outside town is like a giant boneyard for old trains.

Sa mạc bên ngoài thị trấn như một **bãi bỏ đồ cũ** khổng lồ cho những đoàn tàu cũ.