아무 단어나 입력하세요!

"bonbon" in Vietnamese

kẹo bonbonsô cô la nhân (kẹo bonbon)

Definition

Kẹo bonbon là viên kẹo nhỏ, thường có lớp phủ socola hoặc đường bên ngoài và nhân bên trong. Thường được xem là loại kẹo sang trọng hoặc dùng làm quà tặng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Kẹo bonbon’ là từ sang trọng, ít phổ biến hơn ‘kẹo’ hoặc ‘sô cô la’. Thường dùng khi nói về kẹo cao cấp hoặc làm quà tặng. Không dùng cho kẹo bình thường hằng ngày.

Examples

She gave me a bonbon for my birthday.

Cô ấy đã tặng tôi một viên **kẹo bonbon** vào ngày sinh nhật.

The box is full of chocolate bonbons.

Hộp đầy các **kẹo bonbon** socola.

I bought a bonbon from the bakery.

Tôi đã mua một viên **kẹo bonbon** ở tiệm bánh.

He can't resist a sweet bonbon after dinner.

Anh ấy không thể cưỡng lại viên **kẹo bonbon** ngọt sau bữa tối.

She unwrapped the shiny foil around the bonbon and popped it in her mouth.

Cô ấy bóc lớp giấy bạc sáng bóng quanh viên **kẹo bonbon** rồi cho vào miệng.

Those fancy bonbons cost a fortune, but they're perfect for special occasions.

Những viên **kẹo bonbon** sang trọng đó rất đắt tiền nhưng rất hợp cho dịp đặc biệt.