아무 단어나 입력하세요!

"bonanzas" in Vietnamese

mỏ vàngcơ hội phát tài lớn

Definition

Chỉ những tình huống hoặc nguồn mang lại nhiều tiền, thành công hoặc giá trị lớn, thường đến bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, kinh tế hoặc các lĩnh vực lớn. Không dùng với những lợi ích nhỏ hằng ngày. Gặp trong các cụm như 'oil bonanzas', 'economic bonanzas'.

Examples

There have been several bonanzas in the tech industry recently.

Gần đây đã có một số **mỏ vàng** trong ngành công nghệ.

The gold rushes were famous bonanzas of the 19th century.

Các cuộc đổ xô tìm vàng là những **mỏ vàng** nổi tiếng của thế kỷ 19.

Oil discoveries led to economic bonanzas in many countries.

Việc phát hiện dầu mỏ đã mang lại những **cơn mưa tài lộc** cho nhiều quốc gia.

Farmers hope for bonanzas after a year of good weather.

Nông dân hy vọng có được **mỏ vàng** sau một năm thời tiết thuận lợi.

Some companies enjoy huge bonanzas during the holiday shopping season.

Một số công ty có được **cơ hội phát tài lớn** vào mùa mua sắm lễ hội.

Tech startups dream of hitting bonanzas with new inventions.

Các startup công nghệ mơ về những **mỏ vàng** nhờ sáng chế mới.