"bombo" in Vietnamese
Definition
Bombo là một loại trống lớn dùng trong dàn nhạc, ban nhạc hoặc nhạc dân gian. Trống này tạo ra âm thanh trầm và thường được đánh bằng dùi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'bombo' không phổ biến trong tiếng Việt, thường gọi là 'trống lớn' hoặc 'trống bass' trong bộ trống hoặc dàn nhạc.
Examples
The orchestra has a huge bombo at the back.
Dàn nhạc có một chiếc **bombo** khổng lồ ở phía sau.
He plays the bombo in a folk band.
Anh ấy chơi **bombo** trong một ban nhạc dân gian.
The bombo makes a deep sound.
**Bombo** phát ra âm thanh trầm sâu.
If you listen closely, you can feel the bombo in your chest.
Nếu lắng nghe kỹ, bạn có thể cảm nhận **bombo** rung trong ngực.
During the parade, the bombo set the rhythm for everyone.
Trong lễ diễu hành, **bombo** giữ nhịp cho mọi người.
My favorite part of the song is when the bombo kicks in.
Phần tôi thích nhất trong bài hát là khi **bombo** bắt đầu.