아무 단어나 입력하세요!

"bombarding" in Vietnamese

oanh tạcdồn dập (câu hỏi/thông tin)

Definition

Tấn công liên tục bằng bom hoặc gửi rất nhiều thông tin, câu hỏi đến ai đó cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng theo nghĩa đen (chiến tranh, khoa học) hoặc nghĩa bóng (oanh tạc bằng câu hỏi/thông tin). 'bombarding with' nghĩa là gửi dồn dập cái gì đó.

Examples

The army was bombarding the city all night.

Cả đêm quân đội đã **oanh tạc** thành phố.

Reporters kept bombarding her with questions.

Phóng viên liên tục **dồn dập** cô ấy bằng các câu hỏi.

He is always bombarding me with emails.

Anh ấy lúc nào cũng **dồn dập** tôi bằng email.

Social media is bombarding us with ads these days.

Dạo này mạng xã hội **dồn dập** chúng ta bằng quảng cáo.

The kids started bombarding me with requests as soon as I came home.

Lũ trẻ bắt đầu **dồn dập** tôi bằng các yêu cầu ngay khi tôi về nhà.

Don't keep bombarding your boss with the same question.

Đừng cứ **dồn dập** sếp bằng cùng một câu hỏi nữa.