아무 단어나 입력하세요!

"bombard" in Vietnamese

ném bomdồn dập (câu hỏi/thông tin)

Definition

Tấn công nơi nào đó bằng bom hoặc súng, hoặc làm ai đó choáng ngợp với nhiều câu hỏi hoặc thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho tấn công thật sự (chiến tranh) hoặc nghĩa ẩn dụ để diễn tả việc làm ai đó bị ngợp với quá nhiều câu hỏi/thông tin.

Examples

The army bombarded the city all night.

Quân đội đã **ném bom** thành phố suốt đêm.

The children bombarded the teacher with questions.

Bọn trẻ **dồn dập hỏi** cô giáo.

Please don't bombard me with messages.

Làm ơn đừng **gửi quá nhiều tin nhắn** cho tôi.

Reporters bombarded her with questions as soon as she left the building.

Các phóng viên **dồn dập hỏi** cô ấy ngay khi cô rời tòa nhà.

My inbox gets bombarded with spam every day.

Hộp thư của tôi bị **dội bom** thư rác mỗi ngày.

The castle was bombarded for hours before it finally fell.

Lâu đài đã bị **ném bom** trong nhiều giờ trước khi thất thủ.