"bomb out" in Vietnamese
Definition
Thất bại hoàn toàn hoặc rất tệ trong một việc gì đó như thi cử, biểu diễn hay thực hiện nhiệm vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ dùng trong văn nói, thường mô tả sự thất bại nghiêm trọng ở thi cử hay trình diễn. Mang nghĩa thất bại hoàn toàn, không chỉ là sai sót nhỏ.
Examples
I bombed out on my math test last week.
Tuần trước tôi **thất bại thảm hại** trong bài kiểm tra toán.
He bombed out during the singing competition.
Anh ấy đã **thất bại thảm hại** trong cuộc thi hát.
We bombed out in the final round of the quiz.
Chúng tôi đã **thất bại thảm hại** ở vòng cuối của cuộc thi đố.
I stayed up all night studying, but I still bombed out.
Tôi đã thức cả đêm học, nhưng vẫn **thất bại thảm hại**.
She was really nervous and just bombed out during her speech.
Cô ấy rất lo lắng và **thất bại thảm hại** khi trình bày bài phát biểu.
Our team totally bombed out this season—nothing went right.
Đội của chúng tôi **thất bại thảm hại** mùa này—không có gì suôn sẻ cả.