아무 단어나 입력하세요!

"boma" in Vietnamese

boma (khu vực rào truyền thống của Đông Phi)

Definition

‘Boma’ là một khu vực rào truyền thống ở Đông Phi, thường làm bằng cành gai hoặc hàng rào gỗ, dùng để bảo vệ người, động vật hoặc trại. Nó cũng có thể chỉ một đồn bốt thời thuộc địa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh văn hóa, lịch sử hoặc các bài viết về safari châu Phi. Không nên nhầm lẫn với các từ tiếng Anh phát âm tương tự. Ít dùng trong văn nói thông thường.

Examples

The village built a boma to keep their cattle safe at night.

Dân làng đã dựng một **boma** để giữ an toàn cho đàn bò vào ban đêm.

A safari guide showed us the old boma near the river.

Hướng dẫn viên safari đã chỉ cho chúng tôi xem **boma** cũ bên bờ sông.

The animals slept safely inside the boma.

Các con vật ngủ an toàn bên trong **boma**.

You can still see the remains of a colonial boma in the national park.

Bạn vẫn có thể nhìn thấy tàn tích của một **boma** thuộc địa ở công viên quốc gia.

Whenever the camp felt threatened by wild animals, they reinforced the boma every evening.

Bất cứ khi nào trại cảm thấy bị đe dọa bởi động vật hoang dã, họ lại gia cố **boma** mỗi tối.

Have you ever spent a night in a boma out on the savannah?

Bạn đã từng qua đêm trong một **boma** ngoài thảo nguyên chưa?