아무 단어나 입력하세요!

"bolted" in Vietnamese

chạy vụt đichốt lại

Definition

'Bolted' nghĩa là chạy thật nhanh hoặc khóa chặt cái gì đó lại bằng chốt/bu lông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hành động chạy trốn hoặc di chuyển rất nhanh (‘bolted out of the room’). Khi dùng với cửa (‘the door was bolted’) là chỉ việc khóa chắc, khóa cẩn thận.

Examples

The horse bolted when it heard a loud noise.

Con ngựa **chạy vụt đi** khi nghe thấy tiếng động lớn.

She bolted the door before going to bed.

Cô ấy **chốt lại** cửa trước khi đi ngủ.

The window was securely bolted.

Cửa sổ đã được **chốt lại** chắc chắn.

When the dog saw the cat, it bolted across the yard.

Khi con chó thấy con mèo, nó **chạy vụt đi** qua sân.

He bolted his lunch and rushed back to work.

Anh ấy **ăn vội** bữa trưa rồi vội vã trở lại làm việc.

I thought I heard something, so I checked if the door was bolted.

Tôi nghĩ mình vừa nghe thấy gì đó nên đã kiểm tra cửa có được **chốt lại** không.