"bolster" in Vietnamese
Definition
Giúp một điều gì đó trở nên vững chắc hoặc mạnh mẽ hơn, nhất là khi nói về lý lẽ, cảm xúc, hay tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn viết hoặc thảo luận trang trọng, kết hợp với từ như "confidence", "support", "argument". Hiếm khi dùng để nói về hỗ trợ vật lý trong cuộc sống hàng ngày.
Examples
Extra evidence will bolster her argument.
Bằng chứng bổ sung sẽ **củng cố** lập luận của cô ấy.
They want to bolster public support for the new plan.
Họ muốn **tăng cường** sự ủng hộ của công chúng đối với kế hoạch mới.
The government tried to bolster the economy.
Chính phủ đã cố gắng **củng cố** nền kinh tế.
We need something to bolster everyone's confidence before the big presentation.
Chúng ta cần điều gì đó để **củng cố** sự tự tin của mọi người trước buổi thuyết trình lớn.
Her kind words always bolster my spirits when I feel down.
Những lời tử tế của cô ấy luôn **củng cố** tinh thần tôi khi tôi buồn.
The team brought in new players to bolster their defense for the next season.
Đội đã đưa các cầu thủ mới vào để **tăng cường** hàng phòng ngự cho mùa tới.