아무 단어나 입력하세요!

"bolivian" in Vietnamese

người Boliviathuộc về Bolivia

Definition

Liên quan đến Bolivia, người dân hoặc văn hóa của Bolivia. Cũng có thể chỉ người đến từ Bolivia.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng làm tính từ ('món ăn Bolivia') và danh từ ('người Bolivia'). Không có phân biệt nam/nữ trong dịch.

Examples

She is a Bolivian student.

Cô ấy là sinh viên **người Bolivia**.

This Bolivian dish is delicious.

Món ăn **Bolivia** này rất ngon.

My neighbor is Bolivian.

Hàng xóm của tôi là **người Bolivia**.

I've always wanted to visit Bolivian cities like La Paz.

Tôi luôn muốn đến thăm các thành phố **Bolivia** như La Paz.

He learned Spanish from his Bolivian parents.

Anh ấy học tiếng Tây Ban Nha từ bố mẹ **người Bolivia** của mình.

Most Bolivian festivals are full of music and dance.

Hầu hết các lễ hội **Bolivia** đều đầy ắp âm nhạc và điệu nhảy.