아무 단어나 입력하세요!

"bolero" in Vietnamese

bolero (điệu nhảy/khoác ngắn)

Definition

Bolero là một điệu nhảy chậm, lãng mạn xuất phát từ Tây Ban Nha hoặc Mỹ Latin, và cũng chỉ kiểu áo khoác ngắn che phần vai và thân trên.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy ngữ cảnh, 'bolero' có thể chỉ thể loại nhạc, điệu nhảy hoặc áo khoác ngắn. Trong thời trang gọi là 'áo bolero', còn âm nhạc nổi tiếng có 'Boléro' của Ravel.

Examples

She wore a beautiful bolero over her dress.

Cô ấy khoác một chiếc **bolero** xinh đẹp lên trên váy.

A bolero is a slow, romantic dance.

**Bolero** là một điệu nhảy chậm, lãng mạn.

Many Latina singers perform classic bolero songs.

Nhiều ca sĩ Latina biểu diễn những ca khúc **bolero** kinh điển.

Did you hear Ravel's Bolero at the concert last night?

Bạn có nghe **Bolero** của Ravel ở buổi hòa nhạc tối qua không?

My grandma used to dance the bolero with grandpa in the living room.

Bà tôi từng khiêu vũ **bolero** với ông trong phòng khách.

You can wear a bolero to make your outfit look more elegant for the party.

Bạn có thể mặc một chiếc **bolero** để trang phục thêm sang trọng khi đi dự tiệc.