아무 단어나 입력하세요!

"boldest" in Vietnamese

dũng cảm nhấttáo bạo nhất

Definition

Từ này chỉ người hoặc vật dũng cảm nhất, tự tin nhất hay sẵn sàng chấp nhận rủi ro nhiều nhất trong một nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để so sánh trong ba đối tượng trở lên. Thường kết hợp với danh từ như 'the boldest plan', 'the boldest move'. Ý nghĩa có thể tích cực hoặc tiêu cực tuỳ bối cảnh.

Examples

She is the boldest student in the class.

Cô ấy là học sinh **dũng cảm nhất** lớp.

This is the boldest color in the painting.

Đây là màu **dũng cảm nhất** trong bức tranh.

His idea was the boldest of all.

Ý tưởng của anh ấy là **dũng cảm nhất** trong tất cả.

Taking that risk was the boldest thing she ever did.

Chấp nhận rủi ro đó là việc **dũng cảm nhất** cô từng làm.

Of all the outfits, that's definitely the boldest choice.

Trong tất cả bộ trang phục, đó chắc chắn là lựa chọn **dũng cảm nhất**.

You always go for the boldest moves on the chessboard.

Bạn luôn chọn nước đi **dũng cảm nhất** trên bàn cờ.