"boiling mad" in Vietnamese
Definition
Cực kỳ tức giận, như cảm giác đang 'sôi lên' vì quá tức tối.
Usage Notes (Vietnamese)
'Boiling mad' là thành ngữ tiếng Anh thân mật, chỉ sự giận dữ đến mức bốc hỏa. Thường dùng trong hội thoại và kể chuyện, không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
My dad was boiling mad when he saw the broken window.
Bố tôi đã **tức giận sôi sục** khi thấy cửa kính bị vỡ.
She was boiling mad after missing the last bus.
Cô ấy đã **cực kỳ tức giận** sau khi lỡ chuyến xe buýt cuối cùng.
The coach became boiling mad when the team lost again.
Huấn luyện viên đã **rất tức giận** khi đội lại thua.
I was boiling mad, but I tried not to shout in front of everyone.
Tôi **sôi cả người** nhưng cố không la hét trước mặt mọi người.
By the time she came home late again, her mom was already boiling mad.
Đến khi cô ấy lại về muộn, mẹ đã **rất tức giận** rồi.
You could tell he was boiling mad by the way he slammed the door.
Có thể thấy anh ấy **giận sôi lên** qua cách anh đập cửa.