아무 단어나 입력하세요!

"boiling hot" in Vietnamese

nóng như nước sôinóng bỏng

Definition

Cực kỳ nóng, giống như nước đang sôi. Thường dùng để nói về thời tiết, đồ uống hoặc vật thể rất nóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Boiling hot' là cách nói thông dụng và có phần phóng đại về độ nóng. Chỉ dùng khi rất nóng, không dùng cho ấm nhẹ. Thường gặp trong 'boiling hot day', 'boiling hot tea'.

Examples

The soup is boiling hot. Be careful!

Súp **nóng như nước sôi** đấy. Cẩn thận nhé!

It's boiling hot outside today.

Hôm nay bên ngoài **nóng như nước sôi**.

The tea was boiling hot when I poured it.

Khi tôi rót trà, nó **nóng như nước sôi**.

After walking in the sun, we were sweating in the boiling hot weather.

Sau khi đi bộ dưới nắng, chúng tôi đã toát mồ hôi trong thời tiết **nóng như nước sôi**.

Careful! The plate is still boiling hot from the oven.

Cẩn thận! Cái đĩa vẫn còn **nóng như nước sôi** do vừa ra từ lò nướng.

I can't drink this coffee yet—it's boiling hot.

Tôi chưa uống được cà phê này—nó **nóng như nước sôi**.