아무 단어나 입력하세요!

"boil down" in Vietnamese

tóm gọncô đặc (nấu ăn)

Definition

Rút gọn thông tin đến những phần quan trọng nhất hoặc làm giảm chất lỏng bằng cách nấu sôi lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cả nghĩa đen (nấu ăn) và bóng (tóm tắt ý chính), đặc biệt với 'boil down to' nghĩa là 'chủ yếu là' hoặc 'cốt lõi là'.

Examples

The instructions boil down to three simple steps.

Hướng dẫn này **tóm gọn** trong ba bước đơn giản.

Simmer the sauce to boil down the liquid.

Hầm sốt để **cô đặc** phần nước.

His argument can boil down to one question.

Lập luận của anh ấy có thể **tóm gọn** thành một câu hỏi.

It all boils down to how much effort you're willing to put in.

Tất cả **tóm gọn** vào việc bạn sẵn sàng nỗ lực bao nhiêu.

After a long meeting, the plan boiled down to just two main ideas.

Sau một cuộc họp dài, kế hoạch **tóm gọn** thành chỉ hai ý chính.

"What does your job boil down to?" "Helping people solve problems," she answered.

“Công việc của bạn **tóm gọn** lại là gì?” “Là giúp mọi người giải quyết vấn đề,” cô ấy trả lời.