"boil down" in Indonesian
Definition
Loại bỏ phần không cần thiết để giữ lại phần quan trọng nhất, hoặc làm đặc một chất lỏng bằng cách nấu lâu.
Usage Notes (Indonesian)
Cụm 'boil down to' dùng nhiều trong văn nói và viết không trang trọng, nghĩa là 'chủ yếu là' hay 'nói ngắn gọn'.
Examples
The instructions boil down to three simple steps.
Các hướng dẫn này **tóm lại** thành ba bước đơn giản.
Simmer the sauce to boil down the liquid.
Ninh nước sốt để **cô đặc** phần nước.
His argument can boil down to one question.
Lập luận của anh ấy **tóm lại** chỉ còn một câu hỏi.
It all boils down to how much effort you're willing to put in.
Cuối cùng mọi thứ **tóm lại** ở việc bạn sẵn sàng cố gắng đến đâu.
After a long meeting, the plan boiled down to just two main ideas.
Sau cuộc họp dài, kế hoạch chỉ còn **tóm lại** ở hai ý chính.
"What does your job boil down to?" "Helping people solve problems," she answered.
"Công việc của bạn **tóm lại** là gì vậy?" "Là giúp mọi người giải quyết vấn đề," cô ấy trả lời.