아무 단어나 입력하세요!

"bohunk" in Vietnamese

bohunk (từ miệt thị lịch sử)

Definition

Đây là một từ miệt thị lỗi thời từng dùng ở Mỹ để gọi những người nhập cư từ Trung hoặc Đông Âu, đặc biệt là gốc Bohemia hoặc Hungary.

Usage Notes (Vietnamese)

'bohunk' là một từ cực kỳ xúc phạm, chỉ nên dùng khi giải thích lịch sử hoặc phân biệt đối xử. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He called his neighbor a bohunk, which was very rude.

Anh ta gọi hàng xóm là **bohunk**, điều đó rất khiếm nhã.

The word bohunk is not acceptable in conversation.

Từ **bohunk** không được chấp nhận khi trò chuyện.

Many people do not know the meaning of bohunk.

Nhiều người không biết ý nghĩa của từ **bohunk**.

Back in the early 1900s, some workers were called bohunks because of their background.

Đầu những năm 1900, một số công nhân bị gọi là **bohunks** vì xuất thân của họ.

My grandfather told me that being called a bohunk hurt a lot when he first came to America.

Ông tôi kể rằng bị gọi là **bohunk** khi mới đến Mỹ thật sự rất đau lòng.

Even though it's rare now, the term bohunk still shows up in stories about immigrant life.

Dù bây giờ hiếm gặp, từ **bohunk** vẫn xuất hiện trong một số câu chuyện về đời sống nhập cư.