아무 단어나 입력하세요!

"bohemians" in Vietnamese

người phóng túngngười bohemian

Definition

Người bohemian là những người sống tự do, không theo các quy tắc thông thường của xã hội, thường là nghệ sĩ hoặc nhà văn theo đuổi sự sáng tạo và tự do.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật hoặc văn hóa. Chỉ phong cách sống, không phải nguồn gốc dân tộc. Có thể gặp các cụm như 'bohemian hiện đại', 'bohemian thành thị'. Sắc thái hơi trang trọng, văn học.

Examples

Many bohemians live in this neighborhood.

Nhiều **người bohemian** sống ở khu phố này.

The club is popular with young bohemians.

Câu lạc bộ này được các **người bohemian** trẻ yêu thích.

Some bohemians work as artists or musicians.

Một số **người bohemian** làm nghệ sĩ hoặc nhạc sĩ.

Today's bohemians often gather in creative cafes downtown.

Ngày nay, các **người bohemian** thường tụ họp tại các quán cà phê sáng tạo ở trung tâm thành phố.

People call them bohemians because of their free spirit and unique style.

Mọi người gọi họ là **người bohemian** vì tinh thần tự do và phong cách độc đáo.

You’ll find bohemians at art shows, poetry readings, and open-mic nights.

Bạn sẽ gặp **người bohemian** tại các buổi triển lãm nghệ thuật, đọc thơ và đêm biểu diễn tự do.