"bogeymen" in Vietnamese
Definition
Đây là những sinh vật đáng sợ tưởng tượng ra, thường được người lớn nhắc đến để dọa trẻ em nghe lời. Thường xuất hiện trong truyện cổ tích.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong truyện dọa trẻ em, đôi khi dùng để nói về mối đe dọa giả tạo trong chính trị hoặc xã hội. Không dùng cho người thật.
Examples
Some parents tell stories about bogeymen to make their children behave.
Một số cha mẹ kể chuyện về **ông kẹ** để con mình nghe lời.
The children were afraid there were bogeymen under the bed.
Lũ trẻ sợ rằng dưới gầm giường có **ông kẹ**.
Many stories have different kinds of bogeymen in them.
Nhiều câu chuyện có những loại **ông kẹ** khác nhau.
Politicians sometimes create bogeymen to scare the public into supporting their ideas.
Các chính trị gia đôi khi tạo ra **ông kẹ** để dọa công chúng ủng hộ ý kiến của họ.
He claimed the media were acting like bogeymen, trying to turn everyone against him.
Anh ấy cho rằng truyền thông đang đóng vai **ông kẹ**, cố gắng khiến mọi người quay lưng lại với anh.
My little brother won’t go into the dark because he thinks bogeymen are everywhere.
Em trai tôi không chịu vào chỗ tối vì nghĩ **ông kẹ** ở khắp mọi nơi.