"bodhi" in Vietnamese
Definition
Bồ đề là trạng thái giác ngộ hoàn toàn, hiểu rõ bản chất thực sự của thế giới theo quan điểm Phật giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Bồ đề thường dùng trong bối cảnh Phật giáo hoặc triết học và ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The Buddha achieved bodhi under the Bodhi tree.
Đức Phật đã đạt được **bồ đề** dưới cây Bồ Đề.
Many Buddhists meditate to seek bodhi.
Nhiều Phật tử thiền định để tìm kiếm **bồ đề**.
Bodhi means enlightenment in Buddhism.
**Bồ đề** nghĩa là sự giác ngộ trong Phật giáo.
For many, the path to bodhi is a lifelong journey.
Đối với nhiều người, con đường đến với **bồ đề** là hành trình cả đời.
She read books on bodhi to understand Buddhist philosophy better.
Cô ấy đọc sách về **bồ đề** để hiểu rõ hơn về triết lý Phật giáo.
Achieving bodhi is not about escaping the world, but awakening to its true nature.
Đạt được **bồ đề** không phải là trốn tránh thế giới mà là nhận ra bản chất thật của nó.