"boden" in Indonesian
Boden (tên/nhãn hiệu)
Definition
'Boden' chủ yếu dùng làm tên riêng hoặc tên thương hiệu; không phải là từ phổ biến của tiếng Anh.
Usage Notes (Indonesian)
'Boden' chỉ nên dùng khi nói về tên thương hiệu hoặc tên người; không dùng như từ 'sàn nhà'.
Examples
Boden is my friend's last name.
**Boden** là họ của bạn tôi.
She bought a dress from Boden.
Cô ấy đã mua một chiếc váy từ **Boden**.
I have never heard of Boden before.
Tôi chưa từng nghe về **Boden** trước đây.
My jacket is from Boden; their clothes are really comfortable.
Áo khoác của tôi là từ **Boden**; quần áo của họ rất thoải mái.
Did you know Boden started in the UK?
Bạn có biết **Boden** bắt đầu ở Anh không?
We got a catalog from Boden in the mail yesterday.
Hôm qua chúng tôi nhận được một quyển catalogue từ **Boden** gửi về.