"bock" in Vietnamese
Definition
Đây là loại bia lager đậm màu, vị thơm mạnh mẽ, có xuất xứ từ Đức và thường có độ cồn cao hơn các loại bia thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bock' chỉ dùng khi nói về bia, thường gặp trên thực đơn hoặc nhãn hiệu bia. Không phải từ dùng phổ biến ngoài ngữ cảnh bia.
Examples
He ordered a bock at the bar.
Anh ấy đã gọi một ly **bock** ở quán bar.
This bock tastes rich and smooth.
Ly **bock** này có vị đậm đà và mượt.
A bottle of bock is on the table.
Có một chai **bock** trên bàn.
If you like strong beers, try the bock they have here.
Nếu bạn thích bia mạnh, hãy thử **bock** ở đây.
The brewery just released a new chocolate bock for winter.
Nhà máy bia vừa ra mắt loại **bock** sô-cô-la mới cho mùa đông.
Not every bar stocks bock, so call ahead if you want it.
Không phải quán bar nào cũng có **bock**, nên bạn nên gọi trước nếu muốn uống.