"bocce" in Vietnamese
Definition
Bocce là một môn thể thao bóng của Ý, người chơi cố gắng ném bóng của mình gần quả bóng mục tiêu nhỏ nhất có thể.
Usage Notes (Vietnamese)
‘bocce’ thường dùng trong bối cảnh văn hóa Ý, câu lạc bộ hoặc thể thao giải trí. Đừng nhầm với 'bowls' của Anh hay 'petanque' của Pháp. Hay gặp các cụm như 'chơi bocce', 'sân bocce'.
Examples
We played bocce in the park yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã chơi **bocce** ở công viên.
My grandfather taught me how to play bocce.
Ông tôi đã dạy tôi cách chơi **bocce**.
They built a new bocce court at the community center.
Họ đã xây một sân **bocce** mới ở trung tâm cộng đồng.
I always look forward to our family bocce tournaments every summer.
Tôi luôn mong chờ giải đấu **bocce** gia đình vào mỗi mùa hè.
Have you ever tried playing bocce during an Italian festival?
Bạn đã bao giờ thử chơi **bocce** tại lễ hội Ý chưa?
The best part of the picnic was a friendly game of bocce under the trees.
Phần vui nhất của buổi dã ngoại là trò chơi **bocce** thân thiện dưới tán cây.