"bobtail" in Vietnamese
Definition
Thường dùng để chỉ động vật có đuôi rất ngắn, tự nhiên hoặc do cắt, như mèo hoặc chó. Ngoài ra, còn chỉ xe đầu kéo chạy không có rơ-moóc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho các giống chó, mèo nhất định hoặc trong lĩnh vực xe tải. Trong trucking, 'bobtail' là xe đầu kéo chạy một mình. Không thường gặp trong hội thoại thông thường.
Examples
The bobtail cat has a very short tail.
Con mèo **đuôi cụt** có chiếc đuôi rất ngắn.
He drives a bobtail truck for his job.
Anh ấy lái xe **đầu kéo không rơ-moóc** cho công việc của mình.
Some dogs are born with a bobtail.
Một số con chó được sinh ra với **đuôi cụt**.
That little bobtail is the friendliest cat in the shelter.
Chú mèo **đuôi cụt** nhỏ đó là con thân thiện nhất ở trạm cứu hộ.
He had to bobtail back to the warehouse after dropping off the trailer.
Anh ấy phải **lái xe đầu kéo không rơ-moóc** quay lại kho sau khi thả rơ-moóc.
People often ask if our dog’s bobtail was cut, but she was born that way.
Mọi người thường hỏi rằng **đuôi cụt** của chó nhà tôi có bị cắt không, nhưng nó vốn sinh ra như vậy.