아무 단어나 입력하세요!

"bobsled" in Vietnamese

xe trượt băng bobsled

Definition

Xe trượt băng bobsled là loại xe trượt dài và hẹp, dùng trong các môn thể thao mùa đông, thường do đội 2 hoặc 4 người điều khiển trên đường băng tuyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về Thế Vận Hội Mùa Đông hoặc thể thao mùa đông, như 'đội xe trượt băng 4 người'.

Examples

The team trained for the bobsled race all winter.

Đội đã luyện tập suốt mùa đông cho cuộc đua **xe trượt băng bobsled**.

A bobsled speeds down the icy track very fast.

Một chiếc **xe trượt băng bobsled** lao nhanh xuống đường băng băng giá.

Four people fit into a bobsled in the Olympic events.

Trong các sự kiện Olympic, bốn người vừa trong một chiếc **xe trượt băng bobsled**.

Have you ever watched a bobsled race on TV? It’s pretty thrilling!

Bạn đã từng xem cuộc đua **xe trượt băng bobsled** trên TV chưa? Thật rất kịch tính!

The Jamaican bobsled team became famous for competing against the odds.

Đội **xe trượt băng bobsled** Jamaica trở nên nổi tiếng vì thi đấu vượt qua mọi khó khăn.

You really need nerves of steel to ride in a bobsled at top speed.

Bạn thực sự cần thần kinh thép để ngồi trên **xe trượt băng bobsled** ở tốc độ cao nhất.