아무 단어나 입력하세요!

"bobbling" in Vietnamese

lắc lưrung rinh

Definition

Một vật di chuyển lên xuống hoặc qua lại nhẹ nhàng, không đều, thường lặp đi lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho chuyển động nhỏ, lặp lại và không kiểm soát, nhất là với đồ vật hoặc đầu, tay người. Trong thể thao có nghĩa không kiểm soát được bóng.

Examples

The toy was bobbling on the shelf.

Đồ chơi đang **lắc lư** trên kệ.

He walked, his head bobbling with every step.

Anh ấy đi bộ, đầu anh ấy **lắc lư** theo từng bước chân.

The kitten's little paws were bobbling as it played with the ball.

Bàn chân nhỏ của mèo con **rung rinh** khi nó chơi với quả bóng.

She caught the cup after it started bobbling dangerously close to the edge.

Cô ấy đã chụp lấy chiếc cốc khi nó bắt đầu **lắc lư** sát mép bàn.

The football slipped from his hands, bobbling before he finally grabbed it again.

Quả bóng đá tuột khỏi tay anh ấy, **lắc lư** trước khi cuối cùng anh ấy chộp lại được.

I could see my phone bobbling in my bag as I walked down the street.

Tôi thấy điện thoại của mình **lắc lư** trong túi khi đi bộ trên đường.