아무 단어나 입력하세요!

"boba" in Vietnamese

trân châuboba

Definition

Trân châu là những viên làm từ bột sắn dai, thường có trong trà sữa. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ cả món trà sữa trân châu hoặc hiếm khi là người ngây ngô (tiếng lóng).

Usage Notes (Vietnamese)

Xu hướng sử dụng từ 'boba' để nói về trân châu, phổ biến trong giới trẻ và những ai hay uống trà sữa. Ít dùng để chỉ người. 'Boba tea' hay 'trà sữa trân châu' đều được chấp nhận.

Examples

I like to drink boba after school.

Tôi thích uống **trân châu** sau giờ học.

Boba is chewy and sweet.

**Trân châu** dai và ngọt.

She bought a cup of boba tea.

Cô ấy đã mua một cốc trà sữa **trân châu**.

Do you want extra boba in your drink?

Bạn có muốn thêm nhiều **trân châu** vào đồ uống không?

I can't believe how popular boba shops have become.

Tôi không thể tin các cửa hàng **trân châu** lại trở nên nổi tiếng đến vậy.

She always asks for less sugar and more boba.

Cô ấy luôn yêu cầu ít đường và nhiều **trân châu** hơn.