아무 단어나 입력하세요!

"blushed" in Vietnamese

đỏ mặt

Definition

Khi cảm thấy xấu hổ, ngượng ngùng hoặc yêu ai đó, mặt sẽ trở nên đỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi mặt đỏ vì cảm xúc (xấu hổ, được khen, thẹn thùng), không dùng khi đỏ vì nóng hay bệnh.

Examples

She blushed when the teacher called her name.

Khi giáo viên gọi tên, cô ấy đã **đỏ mặt**.

He blushed because everyone was looking at him.

Anh ấy đã **đỏ mặt** vì mọi người đều nhìn mình.

Anna blushed when she got a compliment.

Anna đã **đỏ mặt** khi nhận được lời khen.

I blushed so hard when I tripped in front of everyone.

Tôi đã **đỏ mặt** dữ dội khi vấp ngã trước mọi người.

He blushed when she smiled at him across the room.

Anh ấy đã **đỏ mặt** khi cô ấy cười với anh ở phía bên kia phòng.

She denied it, but totally blushed when I asked her about her crush.

Cô ấy phủ nhận, nhưng đã hoàn toàn **đỏ mặt** khi tôi hỏi về người cô ấy thích.