"blurts" in Vietnamese
Definition
Nói điều gì đó đột ngột và không suy nghĩ, thường do bất ngờ hoặc lỡ lời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng là 'blurt out' (ví dụ: 'blurt out a secret'). Không dùng cho văn cảnh trang trọng hoặc có chuẩn bị trước.
Examples
He blurts the answer before thinking.
Anh ấy **thốt ra** câu trả lời trước khi kịp suy nghĩ.
Sometimes she blurts secrets to her friends.
Đôi khi cô ấy **buột miệng nói** bí mật với bạn bè.
The child blurts out questions in class.
Đứa trẻ **thốt ra** câu hỏi trong lớp.
She always blurts whatever is on her mind, even if it’s embarrassing.
Cô ấy luôn **buột miệng nói** bất cứ điều gì trong đầu, kể cả điều ngượng ngùng.
Before I could stop myself, he blurts out my surprise party secret.
Trước khi tôi kịp ngăn lại, anh ấy **thốt ra** bí mật về bữa tiệc bất ngờ của tôi.
Whenever he’s nervous, he blurts things he later regrets.
Cứ mỗi lần lo lắng, anh ấy lại **buột miệng nói** những điều sau đó hối hận.