아무 단어나 입력하세요!

"blurts" in Vietnamese

thốt rabuột miệng nói

Definition

Nói điều gì đó đột ngột và không suy nghĩ, thường do bất ngờ hoặc lỡ lời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng là 'blurt out' (ví dụ: 'blurt out a secret'). Không dùng cho văn cảnh trang trọng hoặc có chuẩn bị trước.

Examples

He blurts the answer before thinking.

Anh ấy **thốt ra** câu trả lời trước khi kịp suy nghĩ.

Sometimes she blurts secrets to her friends.

Đôi khi cô ấy **buột miệng nói** bí mật với bạn bè.

The child blurts out questions in class.

Đứa trẻ **thốt ra** câu hỏi trong lớp.

She always blurts whatever is on her mind, even if it’s embarrassing.

Cô ấy luôn **buột miệng nói** bất cứ điều gì trong đầu, kể cả điều ngượng ngùng.

Before I could stop myself, he blurts out my surprise party secret.

Trước khi tôi kịp ngăn lại, anh ấy **thốt ra** bí mật về bữa tiệc bất ngờ của tôi.

Whenever he’s nervous, he blurts things he later regrets.

Cứ mỗi lần lo lắng, anh ấy lại **buột miệng nói** những điều sau đó hối hận.