아무 단어나 입력하세요!

"blurring" in Vietnamese

làm mờsự mờ đi

Definition

Khi điều gì đó trở nên không rõ nét hoặc khó nhìn, như hình ảnh, đường viền, ý tưởng hoặc ranh giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn cảnh kỹ thuật, nghệ thuật hoặc tâm lý. 'blurring the lines' chỉ việc ranh giới không còn rõ ràng.

Examples

The rain caused a blurring of the car window.

Mưa làm kính xe hơi bị **làm mờ**.

There is some blurring in the old photograph.

Bức ảnh cũ có một chút **làm mờ**.

The line between work and life is blurring.

Ranh giới giữa công việc và cuộc sống đang dần **làm mờ**.

Using cheap cameras often results in some blurring around the edges of photos.

Dùng máy ảnh rẻ tiền thường dẫn đến **làm mờ** ở rìa ảnh.

Social media is slowly blurring the difference between reality and fiction.

Mạng xã hội đang dần **làm mờ** ranh giới giữa thực tế và hư cấu.

After crying, she noticed a blurring of her makeup in the mirror.

Sau khi khóc, cô ấy nhận thấy lớp trang điểm bị **làm mờ** trong gương.