아무 단어나 입력하세요!

"blundered" in Vietnamese

phạm sai lầm nghiêm trọngđi vụng về

Definition

Vô tình phạm phải một sai lầm nghiêm trọng hoặc di chuyển một cách lúng túng, vụng về.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết, kể chuyện hoặc văn bản trang trọng để chỉ lỗi lớn do vô ý. Không dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He blundered into the wrong room by mistake.

Anh ấy đã **phạm sai lầm** khi vào nhầm phòng.

She blundered during her speech and forgot what to say.

Cô ấy đã **phạm sai lầm nghiêm trọng** khi phát biểu và quên mất mình cần nói gì.

The man blundered over a chair in the dark.

Người đàn ông **đi vụng về** vấp phải ghế trong bóng tối.

I really blundered at the interview and said the wrong thing.

Tôi thực sự đã **phạm sai lầm** ở buổi phỏng vấn và nói sai.

He blundered through the explanation, confusing everyone.

Anh ấy đã **giải thích một cách vụng về**, khiến mọi người rối lên.

They blundered ahead without planning, and the project failed.

Họ **tiến tới một cách vụng về** mà không lên kế hoạch, kết quả là dự án thất bại.