아무 단어나 입력하세요!

"bluffs" in Vietnamese

vách đá dốc đứngtrò bịp

Definition

'Bluffs' có thể chỉ những vách đá dốc đứng, đặc biệt gần sông, hoặc những hành động giả vờ để lừa người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'bluffs' (vách đá) dùng trong địa lý, 'bluffs' (trò bịp) thường trong trò chơi hoặc sự lừa dối. Không nhầm lẫn với tính từ 'bluff' (thẳng thắn).

Examples

The river flows past tall bluffs.

Con sông chảy qua những **vách đá dốc đứng** cao.

He often bluffs during card games.

Anh ấy thường **giả vờ** khi chơi bài.

The hikers climbed the rocky bluffs.

Những người leo núi đã trèo lên các **vách đá dốc đứng** đá.

You can spot eagles nesting on the bluffs near the river.

Bạn có thể thấy đại bàng làm tổ trên các **vách đá dốc đứng** gần sông.

Nobody believed his bluffs, so he lost the poker game.

Không ai tin **trò bịp** của anh ấy nên anh ấy thua ván poker.

The view from those bluffs at sunset is amazing.

Khung cảnh hoàng hôn nhìn từ những **vách đá dốc đứng** đó thật tuyệt vời.