아무 단어나 입력하세요!

"bluecoats" in Vietnamese

lính áo xanh (binh lính Liên bang trong Nội chiến Hoa Kỳ)

Definition

'Lính áo xanh' thường chỉ những người lính mặc đồng phục xanh, chủ yếu là binh lính Liên bang trong Nội chiến Hoa Kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lính áo xanh' gần như luôn chỉ quân Liên bang thời Nội chiến Mỹ; ít khi dùng cho cảnh sát hoặc nhóm hiện đại. Thuật ngữ mang tính lịch sử.

Examples

The bluecoats marched through the city.

Đội **lính áo xanh** diễu hành qua thành phố.

Many bluecoats fought in the battle.

Nhiều **lính áo xanh** đã chiến đấu trong trận chiến đó.

The museum has uniforms worn by the bluecoats.

Bảo tàng có bộ đồng phục từng được **lính áo xanh** mặc.

When the bluecoats arrived, the enemy quickly retreated.

Khi **lính áo xanh** tới, kẻ địch rút lui nhanh chóng.

People cheered for the bluecoats during the victory parade.

Người dân reo hò chào đón **lính áo xanh** trong cuộc diễu hành chiến thắng.

The old photo shows a group of bluecoats posing in front of their camp.

Bức ảnh cũ cho thấy một nhóm **lính áo xanh** đang tạo dáng trước trại của họ.