아무 단어나 입력하세요!

"bluebook" in Vietnamese

tập xanh (tập làm bài thi)sổ giá tham khảo (xe cũ)

Definition

'Tập xanh' là loại tập nhỏ dùng để làm bài thi ở trường đại học Mỹ; cũng có thể là sách/hướng dẫn liệt kê giá xe cũ hoặc những thông tin chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giáo dục Mỹ, 'tập xanh' dùng cho bài luận hoặc tự luận; khi nói về xe hơi thì là sách tra giá. Từ này ít gặp ngoài nước Mỹ.

Examples

Please write your answers in the bluebook.

Vui lòng viết câu trả lời vào **tập xanh**.

The car’s value is listed in the bluebook.

Giá trị của chiếc xe được ghi trong **tập xanh**.

He forgot to bring his bluebook to the exam.

Anh ấy quên mang **tập xanh** đến phòng thi.

The professor asked students to turn in their essays in a bluebook.

Giáo sư yêu cầu sinh viên nộp bài luận trong **tập xanh**.

If you’re buying a used car, check the bluebook before you agree on a price.

Nếu mua xe cũ, hãy kiểm tra **tập xanh** trước khi quyết giá.

Sometimes a bluebook is just a little blue booklet, but sometimes it can be your ticket to a fair deal on a car.

Đôi khi **tập xanh** chỉ là một quyển sổ nhỏ màu xanh, nhưng cũng có khi là chìa khoá để bạn mua được xe với giá hợp lý.