"bluebells" in Vietnamese
Definition
Hoa chuông xanh là loài hoa nhỏ, hình chuông, màu xanh hoặc tím, thường mọc vào mùa xuân ở rừng hoặc thảm cỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'hoa chuông xanh' thường dùng để nói về loài hoa dại mọc ở châu Âu, đặc biệt là ở Anh. Từ này có thể hiếm gặp trong hội thoại thường ngày, chủ yếu dùng khi nói về tự nhiên hay thực vật.
Examples
In April, the woods turn purple with thousands of bluebells.
Vào tháng Tư, khu rừng ngập tràn sắc tím của hàng ngàn **hoa chuông xanh**.
Children like to pick bluebells during their walks.
Trẻ em thích hái **hoa chuông xanh** khi đi dạo.
The scent of fresh bluebells filled the garden.
Hương thơm của **hoa chuông xanh** tươi tràn ngập khu vườn.
We saw many bluebells in the forest.
Chúng tôi đã thấy rất nhiều **hoa chuông xanh** trong rừng.
Bluebells bloom in spring.
**Hoa chuông xanh** nở vào mùa xuân.
The field was covered with bluebells.
Cánh đồng phủ đầy **hoa chuông xanh**.