아무 단어나 입력하세요!

"blue" in Vietnamese

xanhbuồn (tâm trạng)

Definition

Đây là màu nằm giữa xanh lá và tím, như màu của bầu trời trong xanh. Ngoài ra, 'blue' còn dùng để nói về cảm giác buồn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xanh' dùng cho màu; nghĩa buồn thường dùng trong giao tiếp ('feel blue' = cảm thấy buồn). Đừng nhầm với 'the blues' là thể loại nhạc hoặc cảm xúc buồn tập thể.

Examples

The sky is blue today.

Bầu trời hôm nay **xanh**.

She wears a blue dress.

Cô ấy mặc váy **xanh**.

His eyes are blue.

Mắt anh ấy **xanh**.

I'm feeling blue today.

Hôm nay tôi cảm thấy **buồn**.

Out of the blue, he called me after five years.

Bất ngờ, anh ấy đã gọi cho tôi sau năm năm.

This song always gives me the blues.

Bài hát này luôn khiến tôi cảm thấy **buồn**.