아무 단어나 입력하세요!

"blowups" in Vietnamese

vụ nổtranh cãi dữ dộiảnh phóng to

Definition

'Blowups' có thể chỉ các vụ nổ, những cuộc cãi vã gay gắt, hoặc ảnh được phóng to, tuỳ theo hoàn cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn nói và văn viết không quá trang trọng. 'Family blowups' là các cuộc cãi nhau trong gia đình; khi nói về ảnh thì là ảnh phóng to.

Examples

The police investigated the two blowups at the factory.

Cảnh sát đã điều tra hai **vụ nổ** tại nhà máy.

There were several blowups between the students during the meeting.

Đã có vài **trận tranh cãi dữ dội** giữa các sinh viên trong buổi họp.

I ordered three blowups of my favorite photographs.

Tôi đã đặt in ba **ảnh phóng to** từ những bức hình mình yêu thích.

Family gatherings always seem to end with a couple of emotional blowups.

Những buổi tụ họp gia đình lúc nào cũng kết thúc bằng vài **trận cãi vã dữ dội** đầy cảm xúc.

The magazine used several color blowups to make the article stand out.

Tạp chí đã dùng một số **ảnh phóng to** màu để làm bài viết nổi bật hơn.

After a few minor blowups, the team finally worked things out and finished the project.

Sau vài **trận cãi vã nhỏ**, nhóm cuối cùng cũng giải quyết ổn thỏa và hoàn thành dự án.