아무 단어나 입력하세요!

"blowpipe" in Vietnamese

ống thổiống phi tiêu

Definition

Ống thổi là một ống dài và nhỏ, dùng để thổi không khí hoặc khí khác. Dùng trong săn bắn (bắn phi tiêu) hoặc tạo hình thủy tinh, kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ống thổi' thường chỉ dụng cụ nghề thuật/kỹ thuật, còn săn bắn gọi cụ thể là 'ống phi tiêu'. Dùng trong lớp học và sách lịch sử, kỹ thuật.

Examples

The hunter used a blowpipe to shoot darts at the target.

Thợ săn dùng **ống thổi** để bắn phi tiêu vào mục tiêu.

A glassworker uses a blowpipe to shape hot glass.

Thợ thủy tinh dùng **ống thổi** để tạo hình thuỷ tinh nóng.

The scientist used a blowpipe to direct the flame in the experiment.

Nhà khoa học dùng **ống thổi** để hướng ngọn lửa trong thí nghiệm.

Have you ever tried using a blowpipe to shoot paper darts with your friends?

Bạn từng thử dùng **ống thổi** để bắn phi tiêu giấy với bạn bè chưa?

Some tribes still hunt small animals with a blowpipe and poison darts.

Một số bộ lạc vẫn săn thú nhỏ bằng **ống thổi** và phi tiêu tẩm độc.

You have to blow really steadily into the blowpipe to get the best results when making glass.

Khi làm thuỷ tinh, bạn phải thổi đều vào **ống thổi** để đạt kết quả tốt nhất.